Giới thiệu ngắn gọn
Bộ mã hóa HDMI dòng SFT3228M-N hỗ trợ 2/4/8/16/24 đầu vào HDMI, hỗ trợ mã hóa H264+H265 với đầu ra IP DUP/RTP/RTSP/RTMP/HLS/M3U8/SRT/v.v. Ngoài ra, nó tích hợp hệ thống IPTV và người dùng có thể tải lên các nguồn VOD với bộ nhớ lớn. Tóm lại, thiết bị đa chức năng này rất lý tưởng cho một hệ thống đầu cuối CATV nhỏ, đặc biệt là trong hệ thống truyền hình khách sạn.
Tính năng chức năng
-Hỗ trợ 2/4/8/16/24 đầu vào HDMI, với 2/4/8/16/24 đầu ra SPTS (mỗi mô-đun mã hóa chỉ hỗ trợ SPTS, KHÔNG hỗ trợ MPTS), tối đa 24 đầu vào HDMI.
- Định dạng mã hóa video MPEG4 AVC/H.264/H265
- Định dạng mã hóa âm thanh MPEG1 Layer II, LC-AAC, HE-AAC và AC3 Pass Through, cùng khả năng điều chỉnh độ khuếch đại âm thanh.
-Hỗ trợ xuất dữ liệu IP qua UDP (Unicast/Multicast), SRT, RTSP, RTP, RTMP, HTTP, HLS, M3U8
-Hỗ trợ mã QR, LOGO, chèn chú thích (Ngôn ngữ được hỗ trợ: Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập, Tiếng Thái, Tiếng Hindi, Tiếng Nga, Tiếng Urdu. Để biết thêm ngôn ngữ, vui lòng liên hệ với chúng tôi…)
-Hỗ trợ chức năng “Bộ lọc gói rỗng”
- Quản lý thông qua web và cập nhật dễ dàng qua web
| Bộ mã hóa IPTV SFT3228M-N Series với 2/4/8/16/24 kênh HDMI, bộ mã hóa HEVC/H.265. | ||
| Phần mã hóa HDMI | ||
| Băng hình | Mã hóa | HEVC/H.265, MPEG 4 AVC/H.264 |
| Giao diện | Đầu vào HDMI 2/4/8/16/24 | |
| Nghị quyết | 1920*1080_60P, | |
| 1920*1080_50P; | ||
| 1920*1080_59.94P, | ||
| 1280*720_60p, | ||
| 1280*720_59.94 | ||
| 1280*720_50P | ||
| Chroma | 4:02:00 | |
| Tốc độ bit | 1Mbps~15Mbps | |
| Kiểm soát tốc độ | CBR/VBR | |
| Cấu trúc của Đảng Cộng hòa | IP | |
| Âm thanh | Định dạng mã hóa | MPEG-1 Lớp 2, |
| LC-AAC, HE-AAC, HE-AAC V2; | ||
| Truyền tín hiệu AC3 | ||
| Tốc độ lấy mẫu | 32KHz, 44.1KHz, 48KHz | |
| Tốc độ bit | 48~384Kbps | |
| Đầu ra luồng | IP xuất qua UDP (Unicast/Multicast), SRT, RTP, RTSP, RTMP, HTTP, HLS (RJ45, 1000M) (8 đầu vào HDMI với 8 SPTS cho mỗi bo mạch mã hóa) | |
| Chức năng hệ thống | Quản lý mạng (WEB) | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc và tiếng Anh | ||
| Nâng cấp phần mềm Ethernet | ||
| Khác | Kích thước (Rộng × Dài × Cao) | 482mm×328mm×44mm |
| Môi trường | 0~45℃ (khi làm việc); -20~80℃ (khi bảo quản) | |
| Yêu cầu về điện năng | Điện áp xoay chiều 110V ± 10%, 50/60Hz, Điện áp xoay chiều 220V ± 10%, 50/60Hz | |
Tài liệu kỹ thuật bộ mã hóa IP H.265 nhiều đầu vào HDMI dòng SFT3228M-N.pdf